Cơ hội tiếng Trung là gì?
"cơ hội" trong tiếng Trung là 机会 (danh từ), 时机 (danh từ), 机遇 (danh từ).
机会 Danh từ
Hán Việt: CƠ HỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ hội
- 我们尽力地利用了这个机会。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội.
- 他利用这个机会提高英语水平。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình.
时机 Danh từ
Hán Việt: THỜI CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ hội; thời điểm thích hợp
机遇 Danh từ
Hán Việt: CƠ NGỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ hội
契机 Danh từ
Hán Việt: KHIẾT CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ hội; thời cơ
机缘 Danh từ
Hán Việt: CƠ DUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ hội
因缘 Danh từ
Hán Việt: NHÂN DUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ hội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ hội tiếng Trung là gì?
"cơ hội" trong tiếng Trung là 机会 (danh từ), 时机 (danh từ), 机遇 (danh từ).