Cốt lõi tiếng Trung là gì?
"cốt lõi" trong tiếng Trung là 中心 (danh từ), 中坚 (danh từ).
中心 Danh từ
Hán Việt: TRUNG TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung tâm; trái tim; cốt lõi
中坚 Danh từ
Hán Việt: TRUNG KIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốt lõi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cốt lõi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cốt lõi tiếng Trung là gì?
"cốt lõi" trong tiếng Trung là 中心 (danh từ), 中坚 (danh từ).