Chơi tiếng Trung là gì?
"chơi" trong tiếng Trung là 玩 (động từ), 打法 (danh từ), 玩儿 (động từ).
玩 Động từ
Hán Việt: NGOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi
- 玩这些电脑游戏要反应灵敏。 Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.
- 他知道怎么玩棒球。 Anh ấy biết chơi bóng chày.
打法 Danh từ
Hán Việt: ĐẢ PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi (một lá bài)
玩儿 Động từ
Hán Việt: NGOẠN NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi
吹奏 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi (nhạc cụ hơi)
弹奏 Động từ
Hán Việt: ĐÀN TẤU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi (nhạc cụ, đặc biệt là nhạc cụ dây)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chơi tiếng Trung là gì?
"chơi" trong tiếng Trung là 玩 (động từ), 打法 (danh từ), 玩儿 (động từ).