Chen chúc tiếng Trung là gì?
"chen chúc" trong tiếng Trung là 挤 (động từ).
挤 Động từ
Hán Việt: TỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chen chúc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chen chúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chen chúc tiếng Trung là gì?
"chen chúc" trong tiếng Trung là 挤 (động từ).