Chen vào tiếng Trung là gì?
"chen vào" trong tiếng Trung là 穿插 (danh từ), 挤进.
穿插 Danh từ
Hán Việt: XUYÊN SÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chen vào
挤进
Hán Việt: TỄ TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chen vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chen vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chen vào tiếng Trung là gì?
"chen vào" trong tiếng Trung là 穿插 (danh từ), 挤进.