Coi thường tiếng Trung là gì?
"coi thường" trong tiếng Trung là 看不起 (động từ), 不屑一顾 (cụm từ), 瞧不起 (động từ).
看不起 Động từ
Hán Việt: KHÁN BẤT KHỞI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Coi thường
不屑一顾 Cụm từ
Hán Việt: BẤT TIẾT NHẤT CỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thèm nhìn tới, coi thường
Xem đầy đủ từ "不屑一顾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
瞧不起 Động từ
Hán Việt: TIỀU BẤT KHỞI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Coi thường; khinh miệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "coi thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 鄙夷bǐyíĐộng từ · Khinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ
- 蔑mièCoi thường
- 小瞧xiǎoqiáoĐộng từ · Coi thường
- 小视xiǎoshìĐộng từ · Coi thường
- 看轻kànqīngĐộng từ · Coi thường
- 藐miǎoCoi thường
- 轻视qīngshìĐộng từ · Coi thường
- 鄙视bǐshìĐộng từ · Coi thường
- 傲àoTính từ · Coi thường
- 鄙bǐCoi thường
- 鄙薄bǐbóĐộng từ · Coi thường
- 谩mànCoi thường
- 轻薄qīngbóTính từ · Coi thường
- 不齿bùchǐĐộng từ · Coi thường
- 唾弃tuòqìĐộng từ · Coi thường
- 菲薄fěibóTính từ · Coi thường
- 侮蔑wǔmièĐộng từ · Coi thường
Câu hỏi thường gặp
Coi thường tiếng Trung là gì?
"coi thường" trong tiếng Trung là 看不起 (động từ), 不屑一顾 (cụm từ), 瞧不起 (động từ).