Dựng đứng tiếng Trung là gì?
"dựng đứng" trong tiếng Trung là 陡峭 (tính từ), 直立 (động từ), 高耸 (động từ).
陡峭 Tính từ
Hán Việt: ĐẨU TIỄU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựng đứng
直立 Động từ
Hán Việt: TRỰC LẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựng đứng
高耸 Động từ
Hán Việt: CAO TỦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựng đứng
崄
Hán Việt: HIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựng đứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dựng đứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dựng đứng tiếng Trung là gì?
"dựng đứng" trong tiếng Trung là 陡峭 (tính từ), 直立 (động từ), 高耸 (động từ).