Gần đây tiếng Trung là gì?
"gần đây" trong tiếng Trung là 最近 (phó từ), 近来 (phó từ).
最近 Phó từ
Hán Việt: TỐI CẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần đây
- 我最近忙得很。 Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.
- 我最近戒烟了。 Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc.
近来 Phó từ
Hán Việt: CẬN LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần đây
- 近来各方面都有所改进。 Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gần đây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gần đây tiếng Trung là gì?
"gần đây" trong tiếng Trung là 最近 (phó từ), 近来 (phó từ).