TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gần đây tiếng Trung là gì?

"gần đây" trong tiếng Trung là 最近 (phó từ), 近来 (phó từ).

最近 Phó từ

zuìjìnHán Việt: TỐI CẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần đây

  • 我最近忙得很。 Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.
  • 我最近戒烟了。 Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc.

Xem đầy đủ từ "最近": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

近来 Phó từ

jìnláiHán Việt: CẬN LAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần đây

  • 近来各方面都有所改进。 Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.

Xem đầy đủ từ "近来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gần đây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gần đây tiếng Trung là gì?

"gần đây" trong tiếng Trung là 最近 (phó từ), 近来 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.