TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gần như tiếng Trung là gì?

"gần như" trong tiếng Trung là 几乎 (phó từ), 将近 (động từ), 几近 (phó từ).

几乎 Phó từ

jīhūHán Việt: CƠ HỒ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầu như; gần như; hầu hết

  • 在一天之内完成它几乎是不可能的。 Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được.

Xem đầy đủ từ "几乎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

将近 Động từ

jiāngjìnHán Việt: TƯƠNG CẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần như

Xem đầy đủ từ "将近": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

几近 Phó từ

jījìn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần như; sắp

Xem đầy đủ từ "几近": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gần như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gần như tiếng Trung là gì?

"gần như" trong tiếng Trung là 几乎 (phó từ), 将近 (động từ), 几近 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.