Hành vi tiếng Trung là gì?
"hành vi" trong tiếng Trung là 性能 (danh từ), 品行 (danh từ), 行径 (danh từ).
性能 Danh từ
Hán Việt: TÍNH NĂNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chức năng; hiệu suất; hành vi
品行 Danh từ
Hán Việt: PHẨM HẠNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành vi
行径 Danh từ
Hán Việt: HÀNH KÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành vi; cách cư xử; hành động
操行 Danh từ
Hán Việt: THAO HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành vi (của học sinh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành vi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành vi tiếng Trung là gì?
"hành vi" trong tiếng Trung là 性能 (danh từ), 品行 (danh từ), 行径 (danh từ).