Hỏi tiếng Trung là gì?
"hỏi" trong tiếng Trung là 问 (động từ), 请求 (động từ), 索取 (động từ).
问 Động từ
Hán Việt: VẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏi; thắc mắc
- 我想问你一个问题。 Tôi muốn hỏi bạn một vấn đề.
- 他问我快不快乐。 Nó hỏi tôi có vui không.
请求 Động từ
Hán Việt: THỈNH CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu cầu; hỏi
索取 Động từ
Hán Việt: SÁCH THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏi
讯
Hán Việt: TẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏi
询问 Động từ
Hán Việt: TUÂN VẤN giọng máy của trình duyệt
- 如果你迷路了,请向警察询问。 Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi tiếng Trung là gì?
"hỏi" trong tiếng Trung là 问 (động từ), 请求 (động từ), 索取 (động từ).