TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hứa tiếng Trung là gì?

"hứa" trong tiếng Trung là 承诺 (động từ), 发誓 (động từ), 许诺 (động từ).

承诺 Động từ

chéngnuòHán Việt: THỪA NẶC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hứa

Xem đầy đủ từ "承诺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

发誓 Động từ

fāshìHán Việt: PHÁT THỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thề; thề thốt; hứa

Xem đầy đủ từ "发誓": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

许诺 Động từ

xǔnuòHán Việt: HỨA NẶC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hứa

Xem đầy đủ từ "许诺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hứa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hứa tiếng Trung là gì?

"hứa" trong tiếng Trung là 承诺 (động từ), 发誓 (động từ), 许诺 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.