TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

许

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 許

Âm Hán Việt HỨA
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: hứa, hử, hổ, hư

许 nghĩa là cho phép, hứa.

Nghĩa của 许

xǔ

HỨAphồn thể 許
  1. Cho phép
  2. Hứa
  3. Khen
  4. Ngợi khen
  5. Hơi
  6. Có lẽ

Xǔ

HỨAphồn thể 許tên riêng
  1. họ Họ Xǔ

Từ ghép có 许

Thành ngữ có 许

  • 以身许国 — Cống hiến bản thân cho sự nghiệp của đất nước
  • 封官许愿 — Mua chuộc lòng trung thành bằng cách hứa hẹn chức vụ và lợi ích vật chất

Câu hỏi thường gặp

许 nghĩa là gì?

许 (xǔ, xǔ) nghĩa là cho phép, hứa.

许 đọc thế nào?

许 đọc là xǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 许 là gì?

Âm Hán Việt của 许 là "hứa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.