Hoàn hảo tiếng Trung là gì?
"hoàn hảo" trong tiếng Trung là 完美 (tính từ), 圆满 (tính từ).
完美 Tính từ
Hán Việt: HOÀN MỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn hảo
- 没有人是完美的。 Không ai hoàn hảo cả.
- 没有完美的人。 Không ai hoàn hảo cả.
圆满 Tính từ
Hán Việt: VIÊN MÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hài lòng; viên mãn; hoàn hảo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn hảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 尽善尽美jìnshànjìnměiCụm từ · Hoàn hảo (thành ngữ); sự hoàn mỹ
- 无瑕wúxiáTính từ · Hoàn mỹ; hoàn hảo
- 十全shíquánTính từ · Hoàn hảo; hoàn chỉnh
- 理想lǐxiǎngDanh từ · Hoàn hảo
- 完备wánbèiTính từ · Hoàn hảo
- 天衣无缝tiānyīwúfèngCụm từ · Hoàn hảo
- 无懈可击wúxièkějīCụm từ · Hoàn hảo
- 天造地设tiānzàodìshèCụm từ · Hoàn hảo
- 完美无瑕wánměiwúxiáHoàn hảo
Câu hỏi thường gặp
Hoàn hảo tiếng Trung là gì?
"hoàn hảo" trong tiếng Trung là 完美 (tính từ), 圆满 (tính từ).