Kêu tiếng Trung là gì?
"kêu" trong tiếng Trung là 叫 (động từ), 鸣.
叫 Động từ
Hán Việt: KHIẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu
鸣
Hán Việt: MINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu (của chim, động vật và côn trùng)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kêu tiếng Trung là gì?
"kêu" trong tiếng Trung là 叫 (động từ), 鸣.