TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không lo lắng tiếng Trung là gì?

"không lo lắng" trong tiếng Trung là 无牵无挂 (cụm từ), 宽畅 (tính từ), 不恤 (động từ).

无牵无挂 Cụm từ

wúqiānwúguàHán Việt: VÔ KHIÊN VÔ QUẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "无牵无挂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

宽畅 Tính từ

kuānchàngHán Việt: KHOAN SƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "宽畅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

不恤 Động từ

bùxùHán Việt: BẤT TUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "不恤": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

踏实 Tính từ

tāshiHán Việt: ĐẠP THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "踏实": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

安宁 Tính từ

ānníngHán Việt: AN NINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "安宁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

宽松 Tính từ

kuānsōngHán Việt: KHOAN TÙNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư giãn; không lo lắng

Xem đầy đủ từ "宽松": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

不怕 Động từ

bùpàHán Việt: BẤT PHẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng (bởi thất bại hoặc khó khăn)

Xem đầy đủ từ "不怕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

畅

chàngHán Việt: SƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "畅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

若无其事 Cụm từ

ruòwúqíshìHán Việt: NHƯỢC VÔ KỲ SỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "若无其事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

安然 Tính từ

ānránHán Việt: AN NHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "安然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

高枕无忧 Cụm từ

gāozhěnwúyōuHán Việt: CAO CHẨM VÔ ƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "高枕无忧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

想得开 Động từ

xiǎngdekāiHán Việt: TƯỞNG ĐẮC KHAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "想得开": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

安枕 Động từ

ānzhěnHán Việt: AN CHẨM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "安枕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

无思无虑

wúsīwúlǜHán Việt: VÔ TƯ VÔ LỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không lo lắng

Xem đầy đủ từ "无思无虑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không lo lắng tiếng Trung là gì?

"không lo lắng" trong tiếng Trung là 无牵无挂 (cụm từ), 宽畅 (tính từ), 不恤 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.