TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kiểu tiếng Trung là gì?

"kiểu" trong tiếng Trung là 种 (lượng từ), 方式 (danh từ), 类型 (danh từ).

种 Lượng từ

zhǒngHán Việt: CHỦNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại, kiểu

Xem đầy đủ từ "种": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

方式 Danh từ

fāngshìHán Việt: PHƯƠNG THỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình

Xem đầy đủ từ "方式": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

类型 Danh từ

lèixíngHán Việt: LOẠI HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại; kiểu; loại hình

  • 条件状语从句包含四种主要类型。 Có bốn kiểu câu điều kiện chính.

Xem đầy đủ từ "类型": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

试样 Động từ

shìyàngHán Việt: THÍ DẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểu

Xem đầy đủ từ "试样": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiểu tiếng Trung là gì?

"kiểu" trong tiếng Trung là 种 (lượng từ), 方式 (danh từ), 类型 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.