Kinh khủng tiếng Trung là gì?
"kinh khủng" trong tiếng Trung là 厉害 (tính từ), 可怕 (tính từ), 利害 (danh từ).
厉害 Tính từ
Hán Việt: LỢI HẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc
可怕 Tính từ
Hán Việt: KHẢ PHẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh khủng
利害 Danh từ
Hán Việt: LỢI HẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh khủng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh khủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 血淋淋xiělínlínTính từ · Đẫm máu; sũng máu; rùng rợn; kinh khủng
- 要死要活yàosǐyàohuóKinh khủng
- 糟糕zāogāoTính từ · Kinh khủng
- 艰巨jiānjùTính từ · Kinh khủng
- 慌huāngTính từ · (sau 得 (dé)) không chịu nổi; kinh khủng
- 凶xiōngTính từ · Kinh khủng
- 够呛gòuqiàngTính từ · Kinh khủng
- 霹雳pīlìDanh từ · Tuyệt vời; sốc; kinh khủng
- 了得liǎodeTính từ · Kinh khủng
- 阴间yīnjiānDanh từ · Kinh khủng
Câu hỏi thường gặp
Kinh khủng tiếng Trung là gì?
"kinh khủng" trong tiếng Trung là 厉害 (tính từ), 可怕 (tính từ), 利害 (danh từ).