TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kinh khủng tiếng Trung là gì?

"kinh khủng" trong tiếng Trung là 厉害 (tính từ), 可怕 (tính từ), 利害 (danh từ).

厉害 Tính từ

lìhaiHán Việt: LỢI HẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc

Xem đầy đủ từ "厉害": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

可怕 Tính từ

kěpàHán Việt: KHẢ PHẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh khủng

Xem đầy đủ từ "可怕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

利害 Danh từ

lìhaiHán Việt: LỢI HẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh khủng

Xem đầy đủ từ "利害": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh khủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh khủng tiếng Trung là gì?

"kinh khủng" trong tiếng Trung là 厉害 (tính từ), 可怕 (tính từ), 利害 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.