凶
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 兇
Bộ thủ: 凵 (khảm) · bộ số 17 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: hung
凶 nghĩa là ác độc, dữ dội.
Nghĩa của 凶
xiōng
HUNG- Ác độc
- Dữ dội
- Điềm gở
- Không may
- Nạn đói
- Biến thể của 凶 (xiōng)
xiōng
HUNGphồn thể 兇- Kinh khủng
- Đáng sợ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凶
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 凶
Thành ngữ có 凶
- 凶相毕露 — Lộ rõ vẻ hung ác (thành ngữ); nét hung tợn lộ ra
- 凶多吉少 — Mọi thứ đều báo điềm xấu, không có dấu hiệu tích cực
- 凶神恶煞 — Hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
- 穷凶极恶 — Tàn ác
- 逢凶化吉 — Biến hung thành cát (thành ngữ); chuyển khởi đầu không may thành tốt đẹp
- 趋吉避凶 — Tìm điều may tránh điều rủi
Câu hỏi thường gặp
凶 nghĩa là gì?
凶 (xiōng) nghĩa là ác độc, dữ dội.
凶 đọc thế nào?
凶 đọc là xiōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 凶 là gì?
Âm Hán Việt của 凶 là "hung".