TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Là tiếng Trung là gì?

"là" trong tiếng Trung là 是 (động từ), 为 (giới từ), 乃 (động từ).

是 Động từ

shìHán Việt: THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là (chỉ theo sau bởi danh từ); thì

  • 大部分客人是外国人。 Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.
  • 它一定是个生日蛋糕。 Đây chắc hẳn là một cái bánh sinh nhật.

Xem đầy đủ từ "是": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

为 Giới từ

wéiHán Việt: VI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là

  • 他们把太空船命名为 A100。 Họ đặt tên cho con tàu vũ trụ là A100.

Xem đầy đủ từ "为": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

乃 Động từ

nǎiHán Việt: NÃI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là

Xem đầy đủ từ "乃": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Là tiếng Trung là gì?

"là" trong tiếng Trung là 是 (động từ), 为 (giới từ), 乃 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.