Lúc đó tiếng Trung là gì?
"lúc đó" trong tiếng Trung là 当时 (đại từ), 当初 (phó từ), 那时 (đại từ).
当时 Đại từ
Hán Việt: ĐƯƠNG THỜI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lúc đó
- 当时我没想到这个问题。 Lúc đó, tôi không nghĩ đến vấn đề này.
- 我当时是学生。 Lúc đó tôi còn là học sinh.
当初 Phó từ
Hán Việt: ĐƯƠNG SƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lúc đó
那时 Đại từ
Hán Việt: NA THỜI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lúc đó
时任 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lúc đó (như trong "chủ tịch lúc đó")
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lúc đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lúc đó tiếng Trung là gì?
"lúc đó" trong tiếng Trung là 当时 (đại từ), 当初 (phó từ), 那时 (đại từ).