Mẹ tiếng Trung là gì?
"mẹ" trong tiếng Trung là 妈妈 (danh từ), 母亲 (danh từ), 母 (từ khu biệt).
妈妈 Danh từ
Hán Việt: MA MA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ
- 他把我错认为我妈妈了。 Anh ta đã nhận nhầm tôi thành mẹ tôi.
- 我妈妈英语说得不太好。 Mẹ tôi không nói tiếng anh giỏi
母亲 Danh từ
Hán Việt: MẪU THÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ
- 我父亲会游泳但我母亲不会。 Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
- 我的母亲不会说英语。 Mẹ tao không nói tiếng Anh.
母 Từ khu biệt
Hán Việt: MẪU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ
娘 Danh từ
Hán Việt: NƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ
妈 Danh từ
Hán Việt: MA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ
- 妈,怎么爸爸一批评我,你就敲边鼓! Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!
- 我妈不让我穿迷你裙。 Mẹ tôi không cho tôi mặc váy ngắn.
老妈 Danh từ
Hán Việt: LÃO MA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ; má
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẹ tiếng Trung là gì?
"mẹ" trong tiếng Trung là 妈妈 (danh từ), 母亲 (danh từ), 母 (từ khu biệt).