Mềm mại tiếng Trung là gì?
"mềm mại" trong tiếng Trung là 柔软 (tính từ), 轻轻 (phó từ), 细嫩 (tính từ).
柔软 Tính từ
Hán Việt: NHU NHUYỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mềm mại
轻轻 Phó từ
Hán Việt: KHINH KHINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ nhàng; mềm mại
细嫩 Tính từ
Hán Việt: TẾ NỘN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mềm mại
轻柔
Hán Việt: KHINH NHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mềm mại; nhẹ nhàng; dẻo dai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mềm mại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mềm mại tiếng Trung là gì?
"mềm mại" trong tiếng Trung là 柔软 (tính từ), 轻轻 (phó từ), 细嫩 (tính từ).