TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một lần tiếng Trung là gì?

"một lần" trong tiếng Trung là 一次 (danh từ), 曾经 (phó từ), 一次性 (tính từ).

一次 Danh từ

yīcìHán Việt: NHẤT THỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lần

  • 我在两年前吃过一次。 Tôi đã ăn một lần vào khoảng hai năm trước.
  • 我们一年聚一次。 Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần.

Xem đầy đủ từ "一次": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

曾经 Phó từ

céngjīngHán Việt: TĂNG KINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lần

Xem đầy đủ từ "曾经": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

一次性 Tính từ

yīcìxìngHán Việt: NHẤT THỨ TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lần

Xem đầy đủ từ "一次性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

一遍 Danh từ

yībiànHán Việt: NHẤT BIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lần (từ đầu đến cuối)

Xem đầy đủ từ "一遍": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một lần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một lần tiếng Trung là gì?

"một lần" trong tiếng Trung là 一次 (danh từ), 曾经 (phó từ), 一次性 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.