Minh bạch tiếng Trung là gì?
"minh bạch" trong tiếng Trung là 透明 (tính từ), 明白 (động từ).
透明 Tính từ
Hán Việt: THẤU MINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Minh bạch; mở để giám sát
明白 Động từ
Hán Việt: MINH BẠCH giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "minh bạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Minh bạch tiếng Trung là gì?
"minh bạch" trong tiếng Trung là 透明 (tính từ), 明白 (động từ).