Nước ngoài tiếng Trung là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Trung là 外国 (danh từ), 海外 (danh từ), 外籍 (danh từ).
外国 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI QUỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài
- 据说他爸爸在外国去世了。 Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.
- 如果你是第一次到外国生活的话,加拿大会很适合你。 Canada là nơi nên đến nếu bạn mới trải nghiệm việc sống ở nước ngoài.
海外 Danh từ
Hán Việt: HẢI NGOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài; hải ngoại
外籍 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI TỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
外国人 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI QUỐC NHÂN giọng máy của trình duyệt
- 大部分客人是外国人。 Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.
- 她嫁给了一个外国人。 Cô ấy cưới người nước ngoài.
蕃
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài (không phải Trung Quốc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước ngoài tiếng Trung là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Trung là 外国 (danh từ), 海外 (danh từ), 外籍 (danh từ).