Ngài tiếng Trung là gì?
"ngài" trong tiếng Trung là 先生 (danh từ), 老爷 (danh từ), 阁下 (danh từ).
先生 Danh từ
Hán Việt: TIÊN SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ông, ngài
老爷 Danh từ
Hán Việt: LÃO GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngài
阁下 Danh từ
Hán Việt: CÁC HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngài
祢
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngài (dùng để xưng hô với thần linh)
足下 Danh từ
Hán Việt: TÚC HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngài (dùng với người cấp trên hoặc giữa người cùng thế hệ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngài tiếng Trung là gì?
"ngài" trong tiếng Trung là 先生 (danh từ), 老爷 (danh từ), 阁下 (danh từ).