TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người tiếng Trung là gì?

"người" trong tiếng Trung là 人 (danh từ), 人物 (danh từ), 人士 (danh từ).

人 Danh từ

rénHán Việt: NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người; mọi người

  • 我是中国人,我爱中国。 Tôi là người Trung Quốc và tôi yêu Trung Quốc.
  • 不要再把我当成“正常”人! Đừng coi tôi như người "bình thường"!

Xem đầy đủ từ "人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

人物 Danh từ

rénwùHán Việt: NHÂN VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng)

Xem đầy đủ từ "人物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

人士 Danh từ

rénshìHán Việt: NHÂN SĨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người

Xem đầy đủ từ "人士": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

人身 Tính từ

rénshēnHán Việt: NHÂN THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người

Xem đầy đủ từ "人身": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

人头 Danh từ

réntóuHán Việt: NHÂN ĐẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người

Xem đầy đủ từ "人头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người tiếng Trung là gì?

"người" trong tiếng Trung là 人 (danh từ), 人物 (danh từ), 人士 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.