Người ủng hộ tiếng Trung là gì?
"người ủng hộ" trong tiếng Trung là 支持者 (danh từ), 倡导者.
支持者 Danh từ
Hán Việt: CHI TRÌ GIẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người ủng hộ
倡导者
Hán Việt: XƯỚNG ĐẠO GIẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người ủng hộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người ủng hộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người ủng hộ tiếng Trung là gì?
"người ủng hộ" trong tiếng Trung là 支持者 (danh từ), 倡导者.