TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngủ tiếng Trung là gì?

"ngủ" trong tiếng Trung là 睡觉 (động từ), 睡 (động từ), 眠 (định nghĩa).

睡觉 Động từ

shuìjiàoHán Việt: THỤY GIÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi ngủ; ngủ

  • 你应该去睡觉了吧。 Bạn nên đi ngủ đi.
  • 我该去睡觉了。 Tôi phải đi ngủ.

Xem đầy đủ từ "睡觉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

睡 Động từ

shuìHán Việt: THỤY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ

  • 我睡了个好觉。 Tôi đã có một giấc ngủ ngon.
  • 他睡得像个宝贝似的。 Anh ấy ngủ say như một đứa bé.

Xem đầy đủ từ "睡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

眠 Định nghĩa

miánHán Việt: MIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ

Xem đầy đủ từ "眠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngủ tiếng Trung là gì?

"ngủ" trong tiếng Trung là 睡觉 (động từ), 睡 (động từ), 眠 (định nghĩa).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.