Nghĩ tiếng Trung là gì?
"nghĩ" trong tiếng Trung là 想 (động từ), 认为 (động từ), 心想 (động từ).
想 Động từ
Hán Việt: TƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ (về)
- 我也和你想的一样。 Tôi cũng nghĩ như anh.
认为 Động từ
Hán Việt: NHẬN VI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
- 你认为她多大? Bạn nghĩ cô ấy bao nhiêu tuổi?
- 我认为她不会讲法语。 Tôi không nghĩ cô ta có thể nói tiếng Pháp
心想 Động từ
Hán Việt: TÂM TƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ thầm; nghĩ
恁
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghĩ tiếng Trung là gì?
"nghĩ" trong tiếng Trung là 想 (động từ), 认为 (động từ), 心想 (động từ).