TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghĩ tiếng Trung là gì?

"nghĩ" trong tiếng Trung là 想 (động từ), 认为 (động từ), 心想 (động từ).

想 Động từ

xiǎngHán Việt: TƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ (về)

  • 我也和你想的一样。 Tôi cũng nghĩ như anh.

Xem đầy đủ từ "想": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

认为 Động từ

rènwéiHán Việt: NHẬN VI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy

  • 你认为她多大? Bạn nghĩ cô ấy bao nhiêu tuổi?
  • 我认为她不会讲法语。 Tôi không nghĩ cô ta có thể nói tiếng Pháp

Xem đầy đủ từ "认为": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

心想 Động từ

xīnxiǎngHán Việt: TÂM TƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ thầm; nghĩ

Xem đầy đủ từ "心想": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

恁

nèn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ

Xem đầy đủ từ "恁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩ tiếng Trung là gì?

"nghĩ" trong tiếng Trung là 想 (động từ), 认为 (động từ), 心想 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.