TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngoại tình tiếng Trung là gì?

"ngoại tình" trong tiếng Trung là 通奸 (động từ).

通奸 Động từ

tōngjiānHán Việt: THÔNG GIAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại tình

Xem đầy đủ từ "通奸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại tình tiếng Trung là gì?

"ngoại tình" trong tiếng Trung là 通奸 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.