TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phàn nàn tiếng Trung là gì?

"phàn nàn" trong tiếng Trung là 抱怨 (động từ), 埋怨 (động từ), 投诉 (động từ).

抱怨 Động từ

bàoyuànHán Việt: BÃO OÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phàn nàn

  • 他怎么敢抱怨? Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
  • 我不想再听你抱怨了。 Tôi không muốn nghe nhiều hơn về lời phàn nàn của bạn

Xem đầy đủ từ "抱怨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

埋怨 Động từ

mányuànHán Việt: MAI OÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phàn nàn

Xem đầy đủ từ "埋怨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

投诉 Động từ

tóusùHán Việt: ĐẦU TỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phàn nàn

Xem đầy đủ từ "投诉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

告状 Động từ

gàozhuàngHán Việt: CÁO TRẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mách; phàn nàn (với giáo viên, cấp trên, v.v.)

Xem đầy đủ từ "告状": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

诉苦 Động từ

sùkǔHán Việt: TỐ KHỔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phàn nàn

Xem đầy đủ từ "诉苦": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

发牢骚 Động từ

fāláosāoHán Việt: PHÁT LAO TAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phàn nàn

Xem đầy đủ từ "发牢骚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phàn nàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phàn nàn tiếng Trung là gì?

"phàn nàn" trong tiếng Trung là 抱怨 (động từ), 埋怨 (động từ), 投诉 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.