TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phác thảo tiếng Trung là gì?

"phác thảo" trong tiếng Trung là 起草 (động từ), 绘制 (động từ), 勾画 (động từ).

起草 Động từ

qǐcǎoHán Việt: KHỞI THẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phác thảo

Xem đầy đủ từ "起草": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

绘制 Động từ

huìzhìHán Việt: HỘI CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ; phác thảo

Xem đầy đủ từ "绘制": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

勾画 Động từ

gōuhuàHán Việt: CÂU HỌA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phác thảo

Xem đầy đủ từ "勾画": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phác thảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phác thảo tiếng Trung là gì?

"phác thảo" trong tiếng Trung là 起草 (động từ), 绘制 (động từ), 勾画 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.