草
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 艸
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱艹早 Mọi âm Hán Việt của chữ: thảo, tạo Lượng từ đi kèm: 棵 (kē), 撮 (zuǒ), 株 (zhū), 根 (gēn)
草 nghĩa là cỏ, rơm.
Nghĩa của 草
cǎo
THẢO- Cỏ
- Rơm
- Bản thảo
- Phác thảo (một văn kiện)
- Cẩu thả
- Sơ sài
cào
THẢO- Biến thể của 肏 (cào)
cǎo
THẢOphồn thể 艸- Biến thể của 草 (cǎo)
Từ ghép có 草
Thành ngữ có 草
- 风吹草动 — Cỏ lay động trong gió
- 斩草除根 — Nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ); phá hủy triệt để
- 打草惊蛇 — Đánh cỏ khiến rắn sợ
- 寸草不生 — Không một cọng cỏ mọc
- 奇花异草 — Rất hiếm thấy, khác thường
- 拈花惹草 — Ngắt hoa dẫm cỏ
- 草木皆兵 — Mỗi cây cỏ đều là binh lính địch (thành ngữ); nghĩa bóng: hoảng sợ và coi mọi người như kẻ thù
- 绿草如茵 — Cỏ xanh như nệm (thành ngữ); đồng cỏ xanh mướt mời gọi nằm lên
- 草菅人命 — Coi thường mạng người
- 结草衔环 — Báo đáp ân nghĩa của ai đó
- 积草屯粮 — Tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh
- 草草了事 — Làm việc qua loa
- 剪草除根 — Cắt cỏ và nhổ rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu diệt tận gốc
- 草草收兵 — Làm qua loa rồi rút lui (thành ngữ); không đến nơi đến chốn
- 忘忧草 — Hoa hiên (Hemerocallis fulva)
- 招风惹草 — Tự chuốc lấy rắc rối
- 疾风劲草 — Cỏ mạnh đứng vững trong gió lớn
- 碧草如茵 — Cỏ xanh như nệm (thành ngữ); đồng cỏ xanh mời gọi nằm ngủ
- 草满囹圄 — Nhà tù cỏ mọc um tùm (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội thái bình
- 草率收兵 — Làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình
Câu hỏi thường gặp
草 nghĩa là gì?
草 (cǎo, cào) nghĩa là cỏ, rơm.
草 đọc thế nào?
草 đọc là cǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 草 là gì?
Âm Hán Việt của 草 là "thảo".