Phân tích tiếng Trung là gì?
"phân tích" trong tiếng Trung là 分析 (động từ), 解析 (động từ), 揣摩 (động từ).
分析 Động từ
Hán Việt: PHÂN TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân tích
解析 Động từ
Hán Việt: GIẢI TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân tích
揣摩 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân tích
剖析 Động từ
Hán Việt: PHẪU TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân tích
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân tích tiếng Trung là gì?
"phân tích" trong tiếng Trung là 分析 (động từ), 解析 (động từ), 揣摩 (động từ).