Phương tiện tiếng Trung là gì?
"phương tiện" trong tiếng Trung là 手段 (danh từ).
手段 Danh từ
Hán Việt: THỦ ĐOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương tiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 工具gōngjùDanh từ · Phương tiện (để đạt mục tiêu v.v.)
- 渠道qúdàoDanh từ · Phương tiện
- 媒介méijièDanh từ · Phương tiện
- 本钱běnqiánDanh từ · Tài sản; lợi thế; phương tiện (để làm gì đó)
- 窗口chuāngkǒuDanh từ · Phương tiện
- 管道guǎndàoDanh từ · Phương tiện
- 筹chóuĐộng từ · Tài nguyên; cách; phương tiện
- 介质jièzhìDanh từ · Phương tiện
- 法儿fǎrDanh từ · Phương tiện
- 繇yóuPhương tiện
- 径迹jìngjìDanh từ · Phương tiện
Câu hỏi thường gặp
Phương tiện tiếng Trung là gì?
"phương tiện" trong tiếng Trung là 手段 (danh từ).