Phỉ báng tiếng Trung là gì?
"phỉ báng" trong tiếng Trung là 诽谤 (động từ), 污蔑 (động từ), 呰.
诽谤 Động từ
Hán Việt: PHỈ BÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phỉ báng
污蔑 Động từ
Hán Việt: Ô MIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phỉ báng
呰
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phỉ báng
谩
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phỉ báng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phỉ báng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 谤bàngPhỉ báng
- 中伤zhòngshāngĐộng từ · Phỉ báng; bôi nhọ
- 诋dǐPhỉ báng
- 毁谤huǐbàngĐộng từ · Phỉ báng
- 黑hēiTính từ · Bôi nhọ; phỉ báng; người phỉ báng
- 恶wùTính từ · Phỉ báng
- 毁huǐĐộng từ · Phỉ báng; vu khống
- 讪shànPhỉ báng
- 诬蔑wūmièPhỉ báng
- 谗chánPhỉ báng
- 谗言chányánDanh từ · Phỉ báng
- 丑化chǒuhuàĐộng từ · Phỉ báng
- 雌黄cíhuángDanh từ · Phỉ báng
- 谰言lányánDanh từ · Phỉ báng
- 屠毒笔墨túdúbǐmòPhỉ báng
- 惎jìPhỉ báng
Câu hỏi thường gặp
Phỉ báng tiếng Trung là gì?
"phỉ báng" trong tiếng Trung là 诽谤 (động từ), 污蔑 (động từ), 呰.