Quảng cáo tiếng Trung là gì?
"quảng cáo" trong tiếng Trung là 广告 (danh từ).
广告 Danh từ
Hán Việt: QUẢNG CÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quảng cáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quảng cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quảng cáo tiếng Trung là gì?
"quảng cáo" trong tiếng Trung là 广告 (danh từ).