TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quen thuộc tiếng Trung là gì?

"quen thuộc" trong tiếng Trung là 熟悉 (động từ).

熟悉 Động từ

shúxīHán Việt: THỤC TẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quen thuộc; biết rõ

Xem đầy đủ từ "熟悉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quen thuộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quen thuộc tiếng Trung là gì?

"quen thuộc" trong tiếng Trung là 熟悉 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.