TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rốt cuộc tiếng Trung là gì?

"rốt cuộc" trong tiếng Trung là 究竟 (động từ), 究.

究竟 Động từ

jiūjìngHán Việt: CỨU CÁNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rốt cuộc, cuối cùng

Xem đầy đủ từ "究竟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

究

jiūHán Việt: CỨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rốt cuộc

Xem đầy đủ từ "究": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rốt cuộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rốt cuộc tiếng Trung là gì?

"rốt cuộc" trong tiếng Trung là 究竟 (động từ), 究.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.