Ra lệnh tiếng Trung là gì?
"ra lệnh" trong tiếng Trung là 吩咐 (động từ), 令 (động từ), 下令 (động từ).
吩咐 Động từ
Hán Việt: PHÂN PHÓ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo; hướng dẫn; ra lệnh
令 Động từ
Hán Việt: LỆNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra lệnh
下令 Động từ
Hán Việt: HẠ LỆNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra lệnh; ban hành mệnh lệnh
责令 Động từ
Hán Việt: TRÁCH LỆNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra lệnh
勒令 Động từ
Hán Việt: LẶC LỆNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra lệnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ra lệnh tiếng Trung là gì?
"ra lệnh" trong tiếng Trung là 吩咐 (động từ), 令 (động từ), 下令 (động từ).