TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sẵn sàng tiếng Trung là gì?

"sẵn sàng" trong tiếng Trung là 就绪 (động từ).

就绪 Động từ

jiùxùHán Việt: TỰU TỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sẵn sàng

Xem đầy đủ từ "就绪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sẵn sàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sẵn sàng tiếng Trung là gì?

"sẵn sàng" trong tiếng Trung là 就绪 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.