Sếp tiếng Trung là gì?
"sếp" trong tiếng Trung là 老板 (danh từ), 上司 (danh từ), 首领 (danh từ).
老板 Danh từ
Hán Việt: LÃO BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sếp
- 今晚我要和我的老板吃饭。 Tối nay tôi muốn cùng sếp ăn cơm.
- 问他是被老板“炒了鱿鱼”了,还是他“炒了”老板? Hỏi anh ta xem anh ta bị sếp sa thải rồi, hay là anh ta sa thải sếp rồi?
上司 Danh từ
Hán Việt: THƯỢNG TY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sếp
- 当他的上司察觉他的谎言,麻烦来了。 Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
首领 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người đứng đầu; sếp; trưởng
老总 Danh từ
Hán Việt: LÃO TỔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sếp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sếp tiếng Trung là gì?
"sếp" trong tiếng Trung là 老板 (danh từ), 上司 (danh từ), 首领 (danh từ).