Tách biệt tiếng Trung là gì?
"tách biệt" trong tiếng Trung là 隔离 (động từ).
隔离 Động từ
Hán Việt: CÁCH LY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách biệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tách biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 割裂gēlièĐộng từ · Cắt rời; cắt đứt; tách biệt; cô lập
- 超然chāoránTính từ · Lãnh đạm; tách biệt; không quan tâm; công bằng
- 另外lìngwàiTính từ · Tách biệt
- 分别fēnbiéĐộng từ · Tách biệt; riêng lẻ
- 隔阂géhéDanh từ · Tách biệt
- 另lìngĐại từ · Tách biệt
- 异yìTách biệt
- 各别gèbiéTính từ · Tách biệt; cá nhân
- 分隔fēngéĐộng từ · Tách biệt
- 分拆fènchāiĐộng từ · Tách biệt
Câu hỏi thường gặp
Tách biệt tiếng Trung là gì?
"tách biệt" trong tiếng Trung là 隔离 (động từ).