Tự tin tiếng Trung là gì?
"tự tin" trong tiếng Trung là 自信 (động từ).
自信 Động từ
Hán Việt: TỰ TIN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tự tin
- 他对自己很有自信。 Anh ấy rất tự tin.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự tin tiếng Trung là gì?
"tự tin" trong tiếng Trung là 自信 (động từ).