Ta tiếng Trung là gì?
"ta" trong tiếng Trung là 我 (đại từ), 吾 (đại từ), 朕.
我 Đại từ
Hán Việt: NGÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi; mình; của tôi; ta; tao
吾 Đại từ
Hán Việt: NGÔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi; của tôi; ta
朕
Hán Việt: TRẪM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ta; tôi; chúng ta (ngôi "ta" của hoàng gia)
老夫 Đại từ
Hán Việt: LÃO PHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ta (cách nói của người đàn ông già)
寡人 Đại từ
Hán Việt: QUẢ NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ta (đại từ ngôi thứ nhất dùng bởi hoàng gia hoặc quý tộc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ta" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ta tiếng Trung là gì?
"ta" trong tiếng Trung là 我 (đại từ), 吾 (đại từ), 朕.