TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

臣

chén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 臣 (thần) · bộ số 131 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: thần

臣 nghĩa là Quan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến.

Nghĩa của 臣

chén

THẦN
  1. Quan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến
  2. Ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương)
  3. Bộ Khang Hy số 131

Chén

THẦNtên riêng
  1. họ Họ Chén

Từ ghép có 臣

Thành ngữ có 臣

  • 乱臣贼子 — Phản thần tặc tử
  • 俯首称臣 — Cúi đầu xưng thần
  • 谋臣如雨 — Mưu thần nhiều như mưa (thành ngữ); không thiếu cố vấn chiến lược
  • 谋臣武将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh
  • 谋臣猛将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh
  • 骨鲠之臣 — Xương cá của một vị thần (thành ngữ); nghĩa bóng: người có thể tin cậy để nhận phê bình thẳng thắn

Câu hỏi thường gặp

臣 nghĩa là gì?

臣 (chén, chén) nghĩa là Quan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến.

臣 đọc thế nào?

臣 đọc là chén (pinyin).

Âm Hán Việt của 臣 là gì?

Âm Hán Việt của 臣 là "thần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.