TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thăm dò tiếng Trung là gì?

"thăm dò" trong tiếng Trung là 探索 (động từ), 探测 (động từ), 试探 (động từ).

探索 Động từ

tànsuǒHán Việt: THÁM SÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khám phá; thăm dò

Xem đầy đủ từ "探索": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

探测 Động từ

tàncèHán Việt: THÁM TRẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thăm dò; khảo sát

Xem đầy đủ từ "探测": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

试探 Động từ

shìtànHán Việt: THÍ THÁM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thăm dò

Xem đầy đủ từ "试探": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thăm dò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thăm dò tiếng Trung là gì?

"thăm dò" trong tiếng Trung là 探索 (động từ), 探测 (động từ), 试探 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.