Thời kỳ tiếng Trung là gì?
"thời kỳ" trong tiếng Trung là 时期 (danh từ).
时期 Danh từ
Hán Việt: THỜI KỲ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thời kỳ, giai đoạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời kỳ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời kỳ tiếng Trung là gì?
"thời kỳ" trong tiếng Trung là 时期 (danh từ).